at any expense

at any expense

He was determined to win the race at any expense.

Định nghĩa

Trạng từ/Thành ngữ: "at any expense" có nghĩa bằng bất cứ giá nào, không kể chi phí, phải trả giá đắt về tiền bạc, công sức hay hy sinh. Cụm từ này nhấn mạnh sự quyết tâm tuyệt đối để đạt được mục tiêu, bất chấp mọi khó khăn hay tổn thất.

dụ sử dụng
  • (Anh ta muốn cứu sống ấy bằng bất cứ giá nào.)
  • (Công ty quyết tâm giành được hợp đồng, bất kể chi phí.)
  • ( ấy theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ, không kể đến sự hy sinh nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at any expense" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự quyết liệt, đôi khi mang sắc thái tiêu cực (ám chỉ sự liều lĩnh, mù quáng).
    • Politicians often promise to protect national security at any expense. (Các chính trị gia thường hứa bảo vệ an ninh quốc gia bằng mọi giá.)
  • Một biến thể phổ biến "at all costs" (cùng nghĩa, thông dụng hơn trong văn nói).
    • We must avoid war at all costs. (Chúng ta phải tránh chiến tranh bằng mọi giá.)
Biến thể từ gần giống
  • At any cost (cụm từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "at any expense".
  • At the expense of (cụm từ): có nghĩa "với cái giá phải trả ", "gây tổn hại cho" (thường dùng với danh từ chỉ sự vật).
    • He gained fame at the expense of his health. (Anh ta nổi tiếng với cái giá phải trả sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • By all means: bằng mọi cách.
  • No matter what: bất kể điều .
  • Regardless of the cost: bất chấp chi phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "at any expense".

Thành ngữ liên quan
  • At all costs: (thành ngữ) đồng nghĩa hoàn toàn với "at any expense", thường dùng hơn.
    • He was determined to win the race at all costs. (Anh ta quyết tâm thắng cuộc đua bằng mọi giá.)
  • Spare no expense: không tiếc tiền bạc, chi tiêu không giới hạn.
    • The parents spared no expense for their daughter's wedding. (Cha mẹ không tiếc tiền cho đám cưới của con gái.)